Nghĩa tiếng Việt của

group therapy

Cụm từnoun phrase (uncountable; mental health)Biên soạn riêng

1. liệu pháp trị liệu tâm lý theo nhóm

Cấu trúc: attend/participate in group therapy · a group-therapy session · group therapy for anxiety

She attends group therapy once a week.

Cô tham gia trị liệu nhóm mỗi tuần một lần.

The clinic offers group therapy for people dealing with grief.

Phòng khám tổ chức trị liệu nhóm cho những người đang đối mặt với mất mát.

Lưu ý: Group therapy là hình thức trị liệu tâm lý trong đó người có vấn đề tương tự gặp nhau trong nhóm, thường có chuyên gia điều phối. Đây là trị liệu có cấu trúc, khác với một cuộc trò chuyện xã giao; mục tiêu và cách tổ chức tùy chương trình.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. psychotherapy in which a small group of individuals meet with a therapist; interactions among the members are considered to be therapeutic (Synonyms: group psychotherapy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.