Nghĩa tiếng Việt của
type
Phiên âm Mỹ /taɪp/
Transcript: từ "type" phát âm Mỹ /taɪp/ — audio file: type.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #389) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
kiểu mẫu
a fine type of patriotism — kiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
kiểu
Nordic type — kiểu người Bắc Âu
chữ in
printed in large type — in chữ lớn
to be in type — sẵn sàng đưa in
to set type — sắp chữ
(sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại)
type genus — giống điển hình của họ
động từ
đánh máy
to type a letter — đánh máy một bức thư
to type well — đánh máy giỏi
Chuyên ngành kinh tế
cỡ loại
con chữ (dùng để in hoặc dùng trong máy đánh chữ)
con chữ (thường dùng để in hoặc dùng trong máy đánh chữ)
đánh máy
điển hình
hình thức
kiểu
kiểu loại tiêu biểu
loại
mẫu
số cỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh máy
đánh máy chữ
gõ
kiểu
kiểu chữ
làm bản khắc
loại
loại con chữ
mẫu
mô hình
Lĩnh vực: toán & tin
chữ in
phông chữ
Lĩnh vực: điện lạnh
con chữ đúc
đánh chữ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
kiểu loại
Lĩnh vực: y học
kiểu, mẫu, loại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- type = loại/dạng: "this type of problem" (loại vấn đề này — type of + danh từ, KHÔNG s sau of trong văn chuẩn: "types of problems" khi nhiều loại).
- type (v) = gõ phím: "type your password"; typewriter = máy chữ; typo = lỗi gõ.
Dễ nhầm
- type vs kind vs sort: đồng nghĩa "loại"; type trung tính hiện đại nhất.
Mẫu câu giá trị
- "Avoid this type of clickbait headline." (tránh dạng giật gân này).
- "Type the code exactly as shown." (gõ mã đúng như hiển thị).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật