Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với group (kèm trái nghĩa)?
“group” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là radical, common, type; trái nghĩa thường gặp: individual. “group” và “radical”, “common”, “type” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“group” và “radical”, “common”, “type” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| radical | /ˈɹædəkəl/ | gần nhất về nghĩa |
| common | /ˈkɑmən/ | học thuật/trung tính |
| type | /taɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| class | /klæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| collective | /kəˈlɛktɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| kind | /kaɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| club | /klʌb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| association | /əˌsoʊsˈieɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “group” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “radical” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Divide the class into small groups.
chia lớp thành nhóm nhỏ - A group of volunteers cleaned the beach.
một nhóm tình nguyện viên - to lean in groups
học nhóm