Nghĩa tiếng Việt của
working group
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. tổ công tác (nhóm chuyên trách một vấn đề)
A working group will draft the new rules.
Một tổ công tác sẽ soạn quy định mới.
She chairs the working group on housing.
Cô chủ trì tổ công tác về nhà ở.
Lưu ý: Hành chính, hội nghị; "task force" là phiên bản quyền lực hơn.
Mục từ điển mở (OVDP)
-tổ công tác
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a group of people working together temporarily until some goal is achieved (Synonyms: working party)
"the working group was supposed to report back in two weeks"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.