Nghĩa tiếng Việt của

pressure group

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhóm vận động hành lang/nhóm gây sức ép nhằm tác động đến chính sách hoặc dư luận

Cấu trúc: a pressure group · a campaign by a pressure group · pressure-group activity

A pressure group called for stronger environmental rules.

Một nhóm vận động kêu gọi các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

The pressure group presented its proposal to lawmakers.

Nhóm vận động trình đề xuất lên các nhà lập pháp.

Lưu ý: Pressure group là nhóm vận động tìm cách gây ảnh hưởng đến chính phủ hoặc dư luận để thúc đẩy một mục tiêu/chính sách; thường không trực tiếp tranh cử để nắm quyền. Interest group là thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm nhóm vận động lợi ích kinh tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an interest group that tries to influence legislators or bureaucrats to act in their favor, typically through lobbying (Synonyms: special interest, special-interest group, special interest group, advocacy group, lobby group, lobby)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.