Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với furthermore?
“furthermore” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là moreover, besides, also; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. furthermore (cộng ý — formal) vs also (cũng — giữa câu) vs plus (informal). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
furthermore (cộng ý — formal) vs also (cũng — giữa câu) vs plus (informal).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| moreover | /mɔˈɹoʊvɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | học thuật/trung tính |
| also | /ˈɔlsoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| either | /ˈiðɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| therefore | /ˈðɛɹˌfɔɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| then | /ðɛn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| elsewhere | /ˈɛlˌswɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| beside | /bɪsˈaɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “furthermore” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “moreover” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Night trips save an hour. Furthermore, they cut peak crowding.
chuyến đêm tiết kiệm một giờ. Hơn nữa giảm chật giờ cao điểm. - Furthermore, every refund now lands in 72 hours.
hơn nữa, mọi hoàn tiền giờ về trong 72 giờ. - We need to consider the furthermore in this context.
Chúng ta cần xem xét furthermore trong bối cảnh này.