Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với furthermore?

“furthermore” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là moreover, besides, also; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. furthermore (cộng ý — formal) vs also (cũng — giữa câu) vs plus (informal). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

furthermore (cộng ý — formal) vs also (cũng — giữa câu) vs plus (informal).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
moreover/mɔˈɹoʊvɚ/gần nhất về nghĩa
besides/bɪˈsaɪdz/học thuật/trung tính
also/ˈɔlsoʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
either/ˈiðɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
therefore/ˈðɛɹˌfɔɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
then/ðɛn/ngữ cảnh hẹp hơn
elsewhere/ˈɛlˌswɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
beside/bɪsˈaɪd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “furthermore” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “moreover” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu