Nghĩa tiếng Việt của
moreover
Phiên âm Mỹ /mɔˈɹoʊvɚ/ BrE /mɔˈrəʊvə/
Transcript: từ "moreover" phát âm Mỹ /mɔˈɹoʊvɚ/ Anh /mɔˈrəʊvə/ — audio file: moreover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1403) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Moreover, + câu = hơn nữa (nối bổ sung — văn học thuật, đứng đầu câu sau phẩy).
- Cấp bổ sung: also → moreover/furthermore → in addition (giữa câu).
- "what is more" = tương đương moreover, hơi đời hơn.
Dễ nhầm
- moreover (thêm ý cùng hướng) ≠ however (tương phản) ≠ therefore (kết quả) — ba từ nối ba quan hệ khác nhau.
- "moreover" trang trọng; đời nói dùng "plus/what's more".
Mẫu câu giá trị
- "Buses are cheaper. Moreover, they cut emissions." (xe buýt rẻ hơn. Hơn nữa còn giảm phát thải.)
- "The plan saved water; moreover, it halved bills." (phương án tiết nước; hơn nữa giảm nửa hóa đơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật