Nghĩa tiếng Việt của
front matter
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. trang đầu sách (lời tựa, mục lục — trước thân bài)
The front matter includes a preface and map.
Trang đầu sách gồm lời tựa và bản đồ.
Check the ISBN in the front matter.
Kiểm tra ISBN ở phần đầu sách.
Lưu ý: Thuật ngữ xuất bản; đối lập "back matter" (phụ lục cuối).
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
tiền thư
Lĩnh vực: toán & tin
chủ đề phía trước
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- written matter preceding the main text of a book (Synonyms: prelims)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.