Nghĩa tiếng Việt của
front bench
1. hàng ghế trước và nhóm chính trị gia cấp cao ở đó (Anh)
Cấu trúc: the government/opposition front bench · sit on the front bench
The minister answered questions from the government front bench.
Bộ trưởng trả lời câu hỏi từ hàng ghế trước của chính phủ.
She was promoted to the opposition front bench last year.
Năm ngoái, bà được đưa vào hàng ghế trước của phe đối lập.
Lưu ý: Front bench là hàng ghế trước trong nghị viện Anh, nơi thường ngồi các bộ trưởng và thành viên cấp cao của phe đối lập; nghĩa mở rộng chỉ chính nhóm chính trị gia ấy. Frontbencher là một chính trị gia thuộc nhóm này; cơ cấu nghị viện khác nhau theo nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of the front seats in the House of Commons that are reserved for ministers or former ministers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.