Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với front (kèm trái nghĩa)?
“front” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là look, presence, face; trái nghĩa thường gặp: back, rear, absence. “front” và “look”, “presence”, “face” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“front” và “look”, “presence”, “face” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| look | /lʊk/ | gần nhất về nghĩa |
| presence | /ˈpɹɛzəns/ | học thuật/trung tính |
| face | /feɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| movement | /ˈmuvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| breast | /bɹɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| forward | /ˈfɔɹwɚd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| advance | /ədˈvæns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| advanced | /ədˈvænst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “front” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “look” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Your name is on the front of the card.
tên bạn in mặt trước thẻ - A van parked in front of our gate.
một chiếc van đỗ trước cổng - front
mặt đối mặt