Nghĩa tiếng Việt của

front line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tuyến đầu nơi giao tranh hoặc hoạt động nguy hiểm diễn ra

Cấu trúc: at/on the front line · reach/hold the front line

Medical teams worked close to the front line.

Các đội y tế làm việc gần tuyến đầu.

The unit was sent to the front line overnight.

Đơn vị được điều ra tuyến đầu trong đêm.

2. vị trí trực tiếp xử lý khách hàng, bệnh nhân hoặc công việc cốt lõi

Cấu trúc: front-line staff/workers · work on the front line · front-line service

Front-line staff received additional safety training.

Nhân viên tuyến đầu được đào tạo an toàn bổ sung.

Teachers are on the front line of efforts to support students.

Giáo viên ở tuyến đầu trong nỗ lực hỗ trợ học sinh.

Lưu ý: Nghĩa bóng thường chỉ nhân viên trực tiếp cung cấp dịch vụ hoặc đối mặt với vấn đề; tính từ front-line thường viết có gạch nối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the line along which opposing armies face each other (Synonyms: battlefront, front)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.