Nghĩa tiếng Việt của

movement

Phiên âm Mỹ /ˈmuvmənt/

Transcript: từ "movement" phát âm Mỹ /ˈmuvmənt/ — audio file: movement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #803) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
to lay without movement — bất động
to play lacks movement — vở kịch thiếu hẳn sự hoạt động
động tác, cử động
a graceful movement — một động tác duyên dáng
hoạt động, hành động (của một người, một nhóm)
to watch someone's movements — theo dõi hoạt động của ai
(quân sự) sự di chuyển, sự vận động
phong trào, cuộc vận động
the national liberation movement — phong trào giải phóng dân tộc
the movement of patriotic emulation — phong trào thi đua yêu nước
bộ phận hoạt động (của một bộ máy)
the movement of a clock — bộ phận hoạt động của đồng hồ
tình cảm, mối cảm kích, mối xúc động
a movement of anfer — cơn giận
(âm nhạc) phần
the first movement of a symphony — phần thứ nhất của bản giao hưởng
sự tiến triển (của một bài thơ, một câu chuyện...)
sự biến động (của thị trường...)
sự đi ngoài, sự ra ỉa
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển động
cơ cấu
hành trình
sự chuyển
sự chuyển động
sự chuyển vị
sự di động
sự vận động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật