Nghĩa tiếng Việt của
frontier
Phiên âm Mỹ /fɹənˈtɪɹ/ BrE /frənˈtɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "frontier" phát âm Mỹ /fɹənˈtɪɹ/ Anh /frənˈtɪə/ — audio file: frontier.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
biên giới
giới hạn (của văn minh)
(định ngữ) ở biên giới
a frontier post — đồn biên phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
biên giới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cross a frontier; frontier of science; frontier → border or edge of knowledge
Dễ nhầm
- a frontier is a line between countries or the outer edge of a settled area; figuratively, a frontier is a new area of knowledge
Mẫu câu giá trị
- “Researchers are working at the frontier of medicine.” (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở lĩnh vực tiên phong của y học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật