Nghĩa tiếng Việt của
presence
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛzəns/ BrE /ˈprɛzəns/
Transcript: từ "presence" phát âm Mỹ /ˈpɹɛzəns/ Anh /ˈprɛzəns/ — audio file: presence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1186) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự có mặt
in the presence of someone — trước mặt ai
to be admitted to someone's presence — được đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai
your presence is requested — rất mong sự có mặt của anh
vẻ, dáng, bộ dạng
to have no presence — trông không có dáng
presence of mind
sự nhanh trí
the Presence
nơi thiết triều; lúc thiết triều
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in somebody's presence = khi ai có mặt: "sign in the presence of two witnesses".
- a strong online presence = hiện diện trực tuyến mạnh (thương hiệu — kinh doanh).
- presence (n) của present (v — hiện diện): "police presence" (lực cảnh sát hiện diện — thường dùng).
Dễ nhầm
- presence (sự hiện diện) ≠ presence of mind (tỉnh táo ứng biến) ≠ presents (món quà — homophone!).
- "in the presence of" ≠ "in the pressence" (chính tả).
Mẫu câu giá trị
- "A heavy police presence deterred the second march." (dày đặc cảnh sát khiến cuộc tuần hành thứ hai dừng lại).
- "Brands now need an online presence to stay credible." (thương hiệu giờ cần hiện diện trực tuyến để giữ uy tín).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật