Nghĩa tiếng Việt của

presence

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛzəns/ BrE /ˈprɛzəns/

Transcript: từ "presence" phát âm Mỹ /ˈpɹɛzəns/ Anh /ˈprɛzəns/ — audio file: presence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1186) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự có mặt
in the presence of someone — trước mặt ai
to be admitted to someone's presence — được đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai
your presence is requested — rất mong sự có mặt của anh
vẻ, dáng, bộ dạng
to have no presence — trông không có dáng
presence of mind
sự nhanh trí
the Presence
nơi thiết triều; lúc thiết triều

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật