Nghĩa tiếng Việt của

confront

Phiên âm Mỹ /kənˈfɹʌnt/ BrE /kənˈfrʌnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "confront" phát âm Mỹ /kənˈfɹʌnt/ Anh /kənˈfrʌnt/ — audio file: confront.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
mặt giáp mặt với, đối diện với, đứng trước; chạm trán, đương đầu với
he stood confronting him — nó đứng đối diện với anh ta
many diffuculties confront us — chúng ta phải đương đầu với nhiều khó khăn
đối chất
defendant is confronted with plaintiff — bị cáo được đem ra đối chất với nguyên đơn
(+ with) đối chiếu (tài liệu, bản sao...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật