Nghĩa tiếng Việt của

front man

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. ca sĩ hoặc người biểu diễn đứng đầu ban nhạc, thường là gương mặt đại diện trước công chúng

Cấu trúc: the band's front man · serve as front man · a charismatic frontman

The band's front man spoke to the audience between songs.

Ca sĩ chính của ban nhạc trò chuyện với khán giả giữa các bài hát.

She became the front woman of the group after the lineup changed.

Cô trở thành giọng ca đại diện của nhóm sau khi đội hình thay đổi.

2. người đứng ra đại diện công khai cho một tổ chức hoặc che giấu người kiểm soát thật sự

Cấu trúc: act as a front man for somebody · use somebody as a front man

He acted as a front man for investors who wanted to remain anonymous.

Anh đứng ra đại diện cho các nhà đầu tư muốn giữ kín danh tính.

Investigators suspected the business owner was only a front man.

Điều tra viên nghi chủ doanh nghiệp chỉ là người đứng tên đại diện.

Lưu ý: Front man thường viết tách; frontman viết liền cũng phổ biến. Nghĩa ban nhạc trung tính; nghĩa đại diện che giấu chủ thể thật có thể hàm ý gian dối. Front woman là cách gọi cho nữ ca sĩ/người đại diện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person used as a cover for some questionable activity (Synonyms: front, figurehead, nominal head, straw man, strawman)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.