Nghĩa tiếng Việt của

fire department

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cơ quan, lực lượng cứu hỏa (Mỹ)

Cấu trúc: call the fire department · the city fire department

The fire department arrived within five minutes.

Lực lượng cứu hỏa có mặt trong vòng năm phút.

He has served in the fire department for fifteen years.

Anh ấy làm trong cứu hỏa mười lăm năm.

Lưu ý: AmE; BrE dùng 'fire brigade'. Ở Việt Nam thường gọi 'cảnh sát PCCC'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
(Mỹ) sở cứu hoả

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the department of local government responsible for preventing and extinguishing fires

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.