Nghĩa tiếng Việt của
hang
Phiên âm Mỹ /hæŋ/
Transcript: từ "hang" phát âm Mỹ /hæŋ/ — audio file: hang.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1085) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, chỉ số ít
sự cúi xuống, sự gục xuống
dốc, mặt dốc
cách treo (một vật gì)
ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói
to get the hang of something — hiểu rõ cái gì
not to care a hang
(thông tục) bất chấp, cóc cần
ngoại động từ hung
treo, mắc
to hang a picture — treo bức tranh
treo cổ (người)
to hang oneself — treo cổ tự tử
hang him! — thằng chết tiệt!
hang it! — đồ chết tiệt!
dán (giấy lên tường)
gục (đầu, vì hổ thẹn...), cụp (tai, vì xấu hổ...)
nội động từ
treo, bị treo, bị mắc
the picture hangs up against the wall — bức tranh (bị) treo trên tường
to hang by a thread — treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
(hanged) bị treo cổ
he will hang for it — nó sẽ bị treo cổ vì tội đó
cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng
a cloud of smoke hangs over the town — đám khói lơ lửng trên thành phố
curtain hangs loose — màn rủ lòng thòng
hair hangs down one's back — tóc xoã xuống lưng
nghiêng
the mast hangs aft — cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu
to hang about
đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà
quanh quẩn, quanh quất
sắp đến, đến gần
there's a storm hanging about — trời sắp có bão
to hang back
do dự, lưỡng lự
có ý muốn lùi lại, chùn lại
to hang behind
tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau
to hang down
rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng
nghiêng, cúi
to hang down one's head — cúi đầu
to hang off
do dự, lưỡng lự
lùi lại, chùn lại, có ý muốn lùi; (thông tục) muốn lĩnh, muốn chuồn
to hang on (upon)
dựa vào, tuỳ vào
bám vào, bám riết lấy, cố bám, kiên trì ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to hang on someone's arm — bám chặt lấy cánh tay ai
to hang upon the left flank of the enemy — bám chặt lấy cánh trái của địch
(thông tục) giữ máy (không cắt khi gọi dây nói)
to hang out
trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi)
thõng xuống, lòng thòng
(từ lóng) ở
(Mỹ) lang thang, vơ vẩn lãng phí thời giờ (ở quán cà phê, tiệm trà...)
to hang together
đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau
có mạch lạc, ăn khớp với nhau (lập luận)
to hang up
treo lên
(nghĩa bóng) để treo đầy, hoân lại (không biết đến bao giờ mới làm)
to hang fire
nổ chậm (súng)
to hang heavy
trôi đi chậm chạp (thời gian)
to hang on (upon) somebody's lips (words)
lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai
to hang on the line
treo (tranh...) ngang tầm mắt
Chuyên ngành kỹ thuật
mắc
mái dốc
mái nghiêng
mặt nghiêng
móc
móc vào
Lĩnh vực: toán & tin
gác
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
treo lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- treo đồ: hang – hung – hung: "photos hung on the wall".
- treo cổ (hình phạt): hang – hanged – hanged — hai bảng bất quy tắc KHÁC NHAU.
- Phrasal: hang out (giao lưu chơi), hang up (gác máy), hang on (khoan đã/chờ chút).
Dễ nhầm
- hung (đồ vật) vs hanged (người) — bẫy bất quy tắc kinh điển trong bài thi.
- "get the hang of something" = nắm được cách làm: "easy once you get the hang of it".
Mẫu câu giá trị
- "Family portraits hang in the entrance hall." (chân dung gia đình treo ở sảnh).
- "Most learners get the hang of the tense within a week." (đa số nắm được thì đó trong một tuần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật