Nghĩa tiếng Việt của

set fire to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đốt, thiêu rụi (thứ gì)

They set fire to the old barn.

Họ đốt rụi cái chuồng cũ.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
nhóm lửa (buồng đốt)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.