Nghĩa tiếng Việt của

fire engine

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. xe cứu hỏa chuyên chở lính cứu hỏa và thiết bị để dập lửa, cứu hộ

Cấu trúc: a fire engine arrives · fire-engine crew · drive a fire engine

A fire engine arrived within minutes of the call.

Xe cứu hỏa đến chỉ vài phút sau cuộc gọi.

The children watched the fire-engine crew connect the hoses.

Bọn trẻ nhìn đội xe cứu hỏa nối các vòi nước.

Lưu ý: Fire engine phổ biến ở Anh-Anh; fire truck thường dùng ở Bắc Mỹ. Tùy loại xe, fire engine thường nhấn mạnh xe chữa cháy có bơm/vòi, còn một số xe khác chở thang hoặc thiết bị chuyên dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of various large trucks that carry firemen and equipment to the site of a fire (Synonyms: fire truck)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.