Nghĩa tiếng Việt của
fire alarm
1. chuông, còi hoặc hệ thống phát tín hiệu cảnh báo khi phát hiện cháy
Cấu trúc: sound/set off a fire alarm · fire-alarm system · respond to a fire alarm
The fire alarm sounded during the afternoon inspection.
Chuông báo cháy vang lên trong đợt kiểm tra buổi chiều.
Never ignore a fire alarm, even if you suspect it is false.
Đừng bao giờ phớt lờ chuông báo cháy, kể cả khi bạn nghĩ đó là báo động giả.
Lưu ý: Fire alarm có thể chỉ thiết bị phát tín hiệu hoặc toàn bộ hệ thống cảnh báo; cần làm theo hướng dẫn sơ tán của tòa nhà khi chuông vang.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an alarm that is tripped off by fire or smoke (Synonyms: smoke alarm)
- a shout or bell to warn that fire has broken out
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.