Nghĩa tiếng Việt của
fireplace
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪɚˌpleɪs/ BrE /ˈfaɪəˌpleɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fireplace" phát âm Mỹ /ˈfaɪɚˌpleɪs/ Anh /ˈfaɪəˌpleɪs/ — audio file: fireplace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lò sưởi
Chuyên ngành kỹ thuật
lò sưởi
Chuyên ngành kỹ thuật
lò sưởi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sit by the fireplace; fireplace mantel; fireplace → place for a fire indoors
Dễ nhầm
- a fireplace is an open space in a wall where a fire can be made; a mantel is the shelf or frame around it
Mẫu câu giá trị
- “They sat by the fireplace on a cold evening.” (Họ ngồi cạnh lò sưởi trong một buổi tối lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật