Nghĩa tiếng Việt của

fireworks

Phiên âm Mỹ /ˈfaɪɹˌwɝks/ BrE /ˈfaɪəˌwɜːks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fireworks" phát âm Mỹ /ˈfaɪɹˌwɝks/ Anh /ˈfaɪəˌwɜːks/ — audio file: fireworks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “firework” ~C1
danh từ số nhiều
pháo hoa, pháo bông; cuộc đốt pháo hoa
sự sắc sảo
sự nổi nóng
to knock fireworks out of someone
đánh ai nảy đom đóm mắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật