Nghĩa tiếng Việt của
fired
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪɚd/ BrE /ˈfaɪəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fired" phát âm Mỹ /ˈfaɪɚd/ Anh /ˈfaɪəd/ — audio file: fired.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “fir”
-đã đốt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được đốt
Chuyên ngành kỹ thuật
đã đốt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được đốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get/be fired; fired a warning shot; fire → fired
Dễ nhầm
- fired can mean dismissed from a job or caused a weapon to shoot; context matters
Mẫu câu giá trị
- “He was fired after repeatedly ignoring safety rules.” (Anh bị sa thải sau nhiều lần phớt lờ quy tắc an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật