Nghĩa tiếng Việt của

fire escape

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lối thoát hiểm khỏi tòa nhà khi có cháy; đôi khi chỉ cầu thang hoặc thang kim loại bên ngoài tòa nhà

Cấu trúc: use the fire escape · fire-escape route/stairs · emergency fire escape

The hotel map shows the nearest fire escape.

Sơ đồ khách sạn chỉ lối thoát hiểm gần nhất.

They used the external fire escape to reach the street.

Họ dùng cầu thang thoát hiểm bên ngoài để xuống phố.

Lưu ý: Fire escape có thể chỉ lối thoát hiểm nói chung hoặc kết cấu bên ngoài cụ thể; hãy theo biển chỉ dẫn và quy trình sơ tán tại nơi đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a stairway (often on the outside of a building) that permits exit in the case of fire or other emergency (Synonyms: emergency exit)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.