Nghĩa tiếng Việt của
fire drill
1. buổi diễn tập thoát hiểm khi có cháy
Cấu trúc: hold/practise a fire drill · take part in a fire drill · a regular fire drill
The school holds a fire drill every term.
Trường tổ chức diễn tập thoát hiểm khi có cháy mỗi học kỳ.
Everyone left the building calmly during the fire drill.
Mọi người bình tĩnh rời khỏi tòa nhà trong buổi diễn tập.
2. (nghĩa bóng) tình huống khẩn cấp/đợt xử lý gấp
Cấu trúc: another fire drill · treat something as a fire drill · a last-minute fire drill
The sudden server failure turned the afternoon into a fire drill.
Sự cố máy chủ đột ngột biến buổi chiều thành một đợt ứng phó khẩn cấp.
We do not need another fire drill because the deadline was missed.
Chúng ta không cần thêm một đợt chạy chữa phút chót chỉ vì lỡ hạn.
Lưu ý: Fire drill là buổi diễn tập để mọi người luyện cách thoát khỏi tòa nhà an toàn khi có cháy; Anh-Anh cũng gọi fire practice. Nghĩa bóng là hoạt động ứng phó gấp như thể đang có tình huống khẩn cấp, đôi khi chỉ việc một tổ chức phải xử lý vấn đề đột xuất.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an exercise intended to train people in duties and escape procedures to be followed in case of fire
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.