Nghĩa tiếng Việt của

final

Phiên âm Mỹ /ˈfaɪnəl/

Transcript: từ "final" phát âm Mỹ /ˈfaɪnəl/ — audio file: final.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #698) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
cuối cùng
final victory — thắng lợi cuối cùng
the final chapter of a book — chương cuối của cuốn sách
quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa
(triết học); (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích
final cause — mục đích, cứu cánh
danh từ
((thường) số nhiều) cuộc đấu chung kết
the tennis finals — các cuộc đấu chung kết quần vợt
(có khi số nhiều) kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp
(thông tục) đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày
(âm nhạc) âm gốc (trong một bản nhạc)
Chuyên ngành kinh tế
chung quyết
cuối cùng
phán quyết tối hậu của trọng tài
quyết định dứt khoát
Chuyên ngành kỹ thuật
chung kết
cuối
cuối (cùng)
kết thúc
Chuyên ngành kỹ thuật
chung kết
cuối
cuối (cùng)
kết thúc

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Exams should not be the final measure of a student's true ability and effort. — Kỳ thi không nên là thước đo cuối cùng cho năng lực và nỗ lực thật của học sinh. (IELTS Writing Task 2)
Continuous assessment gives a fairer picture of progress over the whole term. — Đánh giá liên tục cho bức tranh công bằng hơn về tiến bộ suốt học kỳ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật