Nghĩa tiếng Việt của
finale
Phiên âm Mỹ /fəˈnæli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "finale" phát âm Mỹ /fəˈnæli/ — audio file: finale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đoạn cuối (cuộc chạy đua...)
(âm nhạc) chương cuối
(sân khấu) màn chót
sự việc cuối cùng; sự kết thúc; phần kết thúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- grand finale; concert finale; finale → final part of a show
Dễ nhầm
- a finale is the last part of a performance, piece of music or event, often designed to be impressive
Mẫu câu giá trị
- “Fireworks marked the finale of the festival.” (Pháo hoa đánh dấu màn kết thúc của lễ hội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật