Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với final (kèm trái nghĩa)?
“final” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là terminal, ultimate, last; trái nghĩa thường gặp: intermediate, first. "final" ≠ "last": last nói thứ tự sau cùng ("the last bus"); final nhấn KHÔNG còn gì sau nữa ("the final decision" — quyết định chốt, không đổi).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"final" ≠ "last": last nói thứ tự sau cùng ("the last bus"); final nhấn KHÔNG còn gì sau nữa ("the final decision" — quyết định chốt, không đổi).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| terminal | /ˈtɝmənəl/ | gần nhất về nghĩa |
| ultimate | /ˈʌltəmət/ | học thuật/trung tính |
| last | /læst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| net | /nɛt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| closing | /ˈkloʊzɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| firm | /fɝm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| official | /əˈfɪʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| total | /ˈtoʊtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “final” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “terminal” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Exams should not be the final measure of a student's true ability and effort.
Kỳ thi không nên là thước đo cuối cùng cho năng lực và nỗ lực thật của học sinh. - Continuous assessment gives a fairer picture of progress over the whole term.
Đánh giá liên tục cho bức tranh công bằng hơn về tiến bộ suốt học kỳ. - final victory
thắng lợi cuối cùng