Nghĩa tiếng Việt của
ultimate
Phiên âm Mỹ /ˈʌltəmət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ultimate" phát âm Mỹ /ˈʌltəmət/ — audio file: ultimate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cuối cùng, sau cùng, chót
ultimate aim — mục đích cuối cùng
ultimate decision — quyết định cuối cùng
cơ bản, chủ yếu
ultimate cause — nguyên nhân cơ bản
(Mỹ) lớn nhất, tối đa
danh từ
(Mỹ) điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng
điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản
Chuyên ngành kỹ thuật
cuối cùng
giới hạn
tối đa
Lĩnh vực: toán & tin
cuối cùng, tới hạn
tới hạn
Lĩnh vực: điện lạnh
tối hậu
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
tột đỉnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ultimate goal; ultimate decision; ultimately
Dễ nhầm
- ultimate means final or greatest; eventual emphasizes something happening at the end of a process
Mẫu câu giá trị
- “Their ultimate goal is to protect the coastline.” (Mục tiêu cuối cùng của họ là bảo vệ bờ biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật