Nghĩa tiếng Việt của

farmer

Phiên âm Mỹ /ˈfɑɹmɚ/ BrE /ˈfɑːmə/

Transcript: từ "farmer" phát âm Mỹ /ˈfɑɹmɚ/ Anh /ˈfɑːmə/ — audio file: farmer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1580) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người tá điền; người nông dân
người chủ trại
Chuyên ngành kinh tế
chủ trại
người nông dân
người tá điền
người trồng trọt
nhà nông

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật