Nghĩa tiếng Việt của
farmer
Phiên âm Mỹ /ˈfɑɹmɚ/ BrE /ˈfɑːmə/
Transcript: từ "farmer" phát âm Mỹ /ˈfɑɹmɚ/ Anh /ˈfɑːmə/ — audio file: farmer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1580) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người tá điền; người nông dân
người chủ trại
Chuyên ngành kinh tế
chủ trại
người nông dân
người tá điền
người trồng trọt
nhà nông
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- farmer = nông dân/chủ nông trại: "a dairy farmer", "smallholder farmers" (hộ nhỏ).
- farm (v/n — đã có note); farmhand (nhân công nông trại); "farm-to-table" (từ nông trại tới bàn ăn — ẩm thực).
- "farmer's market" (chợ nông sản — AmE; BrE: farmers' market).
Dễ nhầm
- farmer (người canh tác có đất) vs peasant (nông dân — lịch sử/hàm ý nghèo) vs grower (người trồng — chuyên cây).
- "gentleman farmer" (nông dân giải trí — lịch sử).
Mẫu câu giá trị
- "Farmers pooled money for a shared dryer." (nông dân góp mua máy sấy chung).
- "Coastal farmers switched plots to salt-tolerant rice." (nông dân ven biển chuyển ruộng sang lúa chịu mặn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật