Nghĩa tiếng Việt của
fare
Phiên âm Mỹ /fɛɹ/ BrE /fɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fare" phát âm Mỹ /fɛɹ/ Anh /fɛə/ — audio file: fare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay...)
khách đi xe thuê
thức ăn, đồ ăn, chế độ ăn
plentiful fare — thức ăn thừa thãi
to be fond of good fare — thích ăn ngon
nội động từ
đi đường, đi du lịch
xảy ra, ở vào tình trạng (nào đó); làm ăn
how fares it? — tình hình thế nào?
he fared well in his business — nó làm ăn tốt trong việc kinh doanh
được khao, được thết
ăn uống, bồi dưỡng
to fare badly — ăn tồi
to fare well
có sức khoẻ tốt
công việc làm ăn ổn thoả
ăn ngon
to fare well with somebody
tâm đầu hợp ý với ai
to fare ill
có sức khoẻ kém
công việc làm ăn gặp khó khăn
to fare ill with something
gặp khó khăn về vấn đề gì; không may về vấn đề gì
Chuyên ngành kinh tế
chế độ ăn uống
giá vé hành khách
thức ăn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trụ bảo vệ
trụ mỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
trụ bảo vệ
trụ mỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bus fare; fare well; fare → travel price or do
Dễ nhầm
- fare is the money paid for a journey; as a verb, fare means do or perform in a particular way, as in fare well
Mẫu câu giá trị
- “Bus fares increased at the start of the year.” (Giá vé xe buýt tăng vào đầu năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật