Nghĩa tiếng Việt của

farm

Phiên âm Mỹ /fɑɹm/ BrE /fɑːm/

Transcript: từ "farm" phát âm Mỹ /fɑɹm/ Anh /fɑːm/ — audio file: farm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1083) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
trại, trang trại, đồn điền
nông trường
a collective farm — nông trường tập thể
a state farm — nông trường quốc doanh
khu nuôi thuỷ sản
trại trẻ
(như) farm-house
ngoại động từ
cày cấy, trồng trọt
cho thuê (nhân công)
trông nom trẻ em (ở trại trẻ)
trưng (thuê)
nội động từ
làm ruộng
Chuyên ngành kinh tế
đồn điền
nông trại
nông trang
nông trường
sự trồng trọt
trang trại
Chuyên ngành kỹ thuật
ấp
điền trang
nông trại
nông trang
nông trường
trang trại
Lĩnh vực: xây dựng
trại
Chuyên ngành kỹ thuật
ấp
điền trang
nông trại
nông trang
nông trường
trang trại
Lĩnh vực: xây dựng
trại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật