Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với family?
“family” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là home, class, kin; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “family” và “home”, “class”, “kin” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“family” và “home”, “class”, “kin” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| home | /hoʊm/ | gần nhất về nghĩa |
| class | /klæs/ | học thuật/trung tính |
| kin | /kɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| house | /haʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| category | /ˈkætəˌɡɔɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| folk | /foʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| household | /ˈhaʊsˌhoʊld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| parent | /ˈpɛɹənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “family” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “home” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Balancing work and family is a modern challenge.
cân bằng công việc và gia đình - Family support matters more than money.
sự hậu thuẫn của gia đình - a large family
gia đình đông con