Nghĩa tiếng Việt của

family man

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. người trụ cột, mê gia đình

He's a family man — home by six daily.

Anh ấy là người mê gia đình — sáu giờ là về nhà.

The candidate presents himself as a family man.

Ứng viên miêu tả mình là người trụ cột gia đình.

Lưu ý: Giọng khen trong đời sống và chính trị.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
người có gia đình
người chỉ thích sống trong gia đình; người hy sinh hết cho gia đình

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a man whose family is of major importance in his life

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.