Nghĩa tiếng Việt của
family doctor
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. bác sĩ gia đình (bác sĩ chăm sóc cả nhà)
Our family doctor knows everyone's history.
Bác sĩ gia đình nhà tôi nắm rõ bệnh sử từng người.
Book an appointment with the family doctor.
Đặt lịch hẹn với bác sĩ gia đình.
The family doctor referred her to a specialist.
Bác sĩ gia đình giới thiệu cô tới bác sĩ chuyên khoa.
Lưu ý: Cách gọi thân tình; y khoa chính thức là "general practitioner (GP)".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
thầy thuốc gia đình
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a general practitioner who treats all the family members
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.