Nghĩa tiếng Việt của
family planning
1. kế hoạch hóa gia đình — việc cá nhân/cặp đôi quyết định thời điểm và số con, thường bao gồm tiếp cận thông tin và dịch vụ sức khỏe sinh sản
Cấu trúc: family-planning services/clinic · access to family planning · family planning advice
The clinic provides family-planning advice and health services.
Phòng khám cung cấp tư vấn kế hoạch hóa gia đình và dịch vụ y tế.
Access to family planning helps people make informed reproductive choices.
Tiếp cận dịch vụ kế hoạch hóa gia đình giúp mọi người đưa ra lựa chọn sinh sản có hiểu biết.
Lưu ý: Family planning thường là danh từ không đếm được; nội hàm có thể gồm tránh thai, tư vấn và chăm sóc sức khỏe sinh sản, không chỉ giới hạn số con.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- limiting the number of children born (Synonyms: birth control, birth prevention)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.