Nghĩa tiếng Việt của

family circle

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. Nhóm người thân trong gia đình, đặc biệt những người thân cận

Cấu trúc: within the family circle · gather in a family circle · a close family circle

They discussed the news within their family circle first.

Trước tiên họ bàn tin đó trong phạm vi gia đình.

The celebration stayed within a small family circle.

Buổi mừng chỉ có nhóm người thân trong gia đình.

Lưu ý: Nhóm người thân trong gia đình, đặc biệt những người thân cận; cũng có thể là vòng sinh hoạt/giao tiếp trong gia đình.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. rearmost or uppermost area in the balcony containing the least expensive seats (Synonyms: second balcony, upper balcony, peanut gallery)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.