Nghĩa tiếng Việt của

family name

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. họ (tên gia đình)

The family name goes last in English order.

Trong thứ tự tên tiếng Anh, họ đứng cuối.

She kept her family name after marriage.

Cô giữ họ gốc sau khi kết hôn.

Lưu ý: Đồng nghĩa "surname/last name"; ngược trình tự với tên Việt.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
họ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the name used to identify the members of a family (as distinguished from each member's given name) (Synonyms: surname, cognomen, last name)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.