Nghĩa tiếng Việt của
kin
Phiên âm Mỹ /kɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kin" phát âm Mỹ /kɪn/ — audio file: kin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dòng dõi, dòng họ, gia đình
to come of good kin — sinh ra ở một gia đình tốt
bà con thân thiết, họ hàng
to be near of kin — là bà con gần
tính từ vị ngữ
có họ là bà con thân thích
we are kin — chúng tôi có họ với nhau
to be kin to someone — có họ với ai, là bà con thân thích với ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- next of kin; close kin; kith and kin
Dễ nhầm
- kin means family or relatives and is usually used collectively, not as a singular count noun
Mẫu câu giá trị
- “The hospital contacted his next of kin.” (Bệnh viện đã liên hệ với thân nhân gần nhất của anh ấy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật