Nghĩa tiếng Việt của
family tree
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. gia phả, cây gia đình
He traced the family tree back to 1800.
Anh truy gia phả đến năm 1800.
The kids drew a family tree for school.
Tụi nhỏ vẽ gia phả nộp bài.
Online records make the family tree easier.
Hồ sơ online giúp truy gia phả dễ hơn.
Lưu ý: Sở nghiên cứu gia phổ: "build/research your family tree".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cây gia hệ, sơ đồ gia hệ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- successive generations of kin (Synonyms: genealogy)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.