Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với export (kèm trái nghĩa)?

“export” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là trade, sell, output; trái nghĩa thường gặp: purchase, buy. “export” và “trade”, “sell”, “output” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“export” và “trade”, “sell”, “output” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
trade/tɹeɪd/gần nhất về nghĩa
sell/sɛl/học thuật/trung tính
output/ˈaʊtˌpʊt/ngữ cảnh hẹp hơn
market/ˈmɑɹkət/ngữ cảnh hẹp hơn
entrance/ˈɛntɹəns/ngữ cảnh hẹp hơn
transfer/tɹænˈsfɝ/ngữ cảnh hẹp hơn
abroad/əˈbɹɔd/ngữ cảnh hẹp hơn
exit/ˈɛɡzɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “export” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “trade” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu