Nghĩa tiếng Việt của
output
Phiên âm Mỹ /ˈaʊtˌpʊt/
Transcript: từ "output" phát âm Mỹ /ˈaʊtˌpʊt/ — audio file: output.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sản xuất
sản phẩm
khả năng sản xuất, sảm lượng
(kỹ thuật) hiệu suất
Chuyên ngành kinh tế
công suất
đầu ra
hiệu suất
mức sản xuất
sản lượng
sản phẩm
sự sản xuất
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa ra
đầu ra
đầu ra công suất
điện lượng
dữ liệu ra
dữ liệu xuất
đưa ra
hiệu suất
kết quả
kết quả tính toán
lối ra
lối ra, lối thoát
lối thoát
luợng ra
lượng ra
lưu lượng
năng suất
năng suất, công suất
năng xuất
mài mòn
sản lượng
sản phẩm
sự cung cấp
sự khấu
sự khởi hành
sự ra đi
sự sản xuất
sự xuất phát
Lĩnh vực: xây dựng
công trình khai đào
độ dầy (vỉa quặng)
Lĩnh vực: toán & tin
đưa ra, đề xuất
ngõ ra
ra
xuất
xuất (dữ liệu)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ngõ xuất tín hiệu
Lĩnh vực: điện
trở kháng đầu ra- (máy tính) lối ra, tín hiệu ra, kết quả
add o. lối ra của phép cộng
final o. kết quả cuối cùng
flow o. sự sản xuất hiện hành
gross o. sản xuất toàn bộ
power o. cường độ ra, công suất ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Factory output has increased, but pollution controls remain dangerously weak. — Sản lượng nhà máy đã tăng, nhưng kiểm soát ô nhiễm vẫn yếu nguy hiểm. (IELTS Writing Task 2)
Better training can raise the output of workers without extending hours. — Đào tạo tốt hơn có thể nâng sản lượng của công nhân mà không kéo dài giờ làm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sản lượng, đầu ra — "economic output" (sản lượng kinh tế — GDP của sản xuất), "monthly output", "output per worker" (năng suất mỗi lao động).
- Động từ: sản xuất ra — "The plant outputs 500 units a day." (hiếm, văn kỹ thuật).
- Công nghệ: đầu ra — "print output", "output data".
Dễ nhầm
- "output" ↔ "input" (đầu vào) — cặp đối kinh tế/kỹ thuật: "input costs" vs "output prices".
- "output" không đếm được khi nghĩa sản lượng chung: "Output doubled." — nhưng "outputs" đếm được khi nói từng KẾT QUẢ thành phẩm ("deliverables/outputs of the project").
- "output" ≠ "outcry" (làn sóng phản đối) — nghe gần.
Mẫu câu giá trị
- "Factory output rose for the third quarter running." (sản lượng nhà máy tăng quý thứ ba liên tiếp).
- "The project's outputs include a toolkit and a training guide." (các sản phẩm đầu ra của dự án gồm bộ công cụ và cẩm nang đào tạo).
- "Higher input prices squeezed output margins." (giá đầu vào tăng bóp mép biên lợi nhuận).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật