Nghĩa tiếng Việt của

terror

Phiên âm Mỹ /ˈtɛɹɚ/ BrE /ˈtɛəə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "terror" phát âm Mỹ /ˈtɛɹɚ/ Anh /ˈtɛəə/ — audio file: terror.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự kinh hãi, sự khiếp sợ
to be in terror — khiếp đảm, kinh hãi
to have a holy terror of something — sợ cái gì chết khiếp
vật làm khiếp sợ, người làm khiếp sợ; mối kinh hãi, nỗi khiếp sợ
to be a terror to... — làm một mối kinh hãi đối với...
sự khủng bố
white terror — sự khủng bố trắng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chứng hoảng hốt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật