Nghĩa tiếng Việt của

mistake

Phiên âm Mỹ /mɪˈsteɪk/

Transcript: từ "mistake" phát âm Mỹ /mɪˈsteɪk/ — audio file: mistake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1152) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lỗi, sai lầm, lỗi lầm
to make a mistake — lầm, lầm lẫn; do sơ suất
and so mistake
(thông tục) không còn nghi ngờ gì nữa
it's hot today and no mistake — không còn nghi ngờ gì nữa hôm nay trời nóng
động từ mistook; mistaken
phạm sai lầm, phạm lỗi
hiểu sai, hiểu lầm
lầm, lầm lẫn
to mistake someone for another — lầm ai với một người khác
there is no mistaken
không thể nào lầm được
there is no mistake the house — không thể nào lầm nhà được
Chuyên ngành kinh tế
lầm lẫn
lỗi (lầm)
nhầm lẫn
sai lầm
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng hóc
lỗi
lỗi lầm
lỗi, sai sót
sai lầm
Lĩnh vực: toán & tin
rối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật