Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với error (kèm trái nghĩa)?

“error” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fault, mistake, misunderstanding; trái nghĩa thường gặp: free, merit, justify. "error" ≠ "mistake": gần thay nhau; error thiên sai sót kỹ thuật/tính toán, mistake thiên phán quyết sai. Trong thống kê: "margin of error" (biên sai số) — KHÔNG dùng mistake.

Từ đồng nghĩa (5)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

"error" ≠ "mistake": gần thay nhau; error thiên sai sót kỹ thuật/tính toán, mistake thiên phán quyết sai. Trong thống kê: "margin of error" (biên sai số) — KHÔNG dùng mistake.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
fault/fɔlt/gần nhất về nghĩa
mistake/mɪˈsteɪk/học thuật/trung tính
misunderstanding/ˌmɪsəndɚˈstændɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
wrong/ɹɔŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
mistaken/mɪˈsteɪkən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “error” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fault” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu