Nghĩa tiếng Việt của
margin of error
1. biên độ sai số; khoảng sai lệch có thể có quanh kết quả đo, ước tính hoặc khảo sát
Cấu trúc: a margin of error of ±… · within the margin of error · allow for a margin of error
The poll has a margin of error of about three percentage points.
Cuộc thăm dò có biên độ sai số khoảng ba điểm phần trăm.
Allow a small margin of error when estimating the delivery time.
Hãy tính đến một khoảng sai số nhỏ khi ước tính thời gian giao hàng.
Lưu ý: Trong thống kê, cụm này thường đi với con số và đơn vị cụ thể. “Within the margin of error” nói rằng chênh lệch quan sát được vẫn có thể do sai số, chưa đủ để khẳng định hai kết quả khác nhau rõ rệt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the margin required in order to insure safety (Synonyms: margin of safety, safety margin)
"in engineering the margin of safety is the strength of the material minus the anticipated stress"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.