Nghĩa tiếng Việt của
formal
Phiên âm Mỹ /ˈfɔɹməl/ BrE /ˈfɔːməl/
Transcript: từ "formal" phát âm Mỹ /ˈfɔɹməl/ Anh /ˈfɔːməl/ — audio file: formal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1700) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hình thức
a formal resemblance — giống nhau về hình thức
theo nghi lễ, theo thể thức, theo nghi thức, theo thủ tục; trang trọng
đúng lễ thói, đúng luật lệ, ngay hàng thẳng lối
a formal garden — một khu vườn ngay hàng thẳng lối
chiếu lệ có tính chất hình thức
câu nệ hình thức, máy móc; kiểu cách; khó tính
chính thức
a formal call — một cuộc thăm viếng chính thức, một cuộc thăm viếng theo nghi thức
(triết học) thuộc bản chất
formal cause — ý niệm
Chuyên ngành kỹ thuật
hình thức
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- formal notice/application (thông báo/đơn chính thức — văn hành chính).
- be formal WITH somebody = giữ khoảng cách trang trọng với; formally (adv — chính thức: "formally opened").
- informal (không chính thức); formality (thủ tục — "a mere formality" (chỉ để làm lễ)).
Dễ nhầm
- formal (chính thức — văn bản/thái độ) vs official (thuộc cơ quan — nguồn: "official figures") vs ceremonial (thuộc lễ nghi).
- "dress code: formal" (trang phục — sự kiện).
Mẫu câu giá trị
- "A formal complaint went to the transport board." (một đơn chính thức nộp lên ban vận tải).
- "The route was formally opened by the mayor." (tuyến được chính thức khai trương bởi thị trưởng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật