Nghĩa tiếng Việt của
dress rehearsal
1. buổi tổng duyệt; lần chạy thử cuối trước khi triển khai
Cấu trúc: hold a dress rehearsal · final dress rehearsal · a dress rehearsal for the launch
The cast wore full costumes for the dress rehearsal.
Diễn viên mặc trang phục đầy đủ trong buổi tổng duyệt.
The director stopped the dress rehearsal to adjust the lighting.
Đạo diễn dừng buổi tổng duyệt để chỉnh ánh sáng.
Lưu ý: Buổi tổng duyệt gần như hoàn chỉnh trước khi biểu diễn, thường có trang phục và đạo cụ; cũng là lần thử cuối trước khi triển khai thật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a full uninterrupted rehearsal in costumes shortly before the first performance
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.