Nghĩa tiếng Việt của

dressing

Phiên âm Mỹ /ˈdɹɛsɪŋ/ BrE /ˈdrɛsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dressing" phát âm Mỹ /ˈdɹɛsɪŋ/ Anh /ˈdrɛsɪŋ/ — audio file: dressing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “dress” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự ăn mặc; cách ăn mặc; quần áo
sự băng bó; đồ băng bó
to change the dressing of a wound — thay băng một vết thương
(quân sự) sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng
sự trang hoàng xờ xí (tàu thuỷ); cờ xí để trang hoang (tàu thuỷ); sự bày biện (mặt hàng)
sự sắm quần áo (cho một vở kịch)
sự gọt đẽo (gỗ, đá), sự mài giũa (đồ thép), sự mài nhẵn (mặt đá...)
sự hồ vải; hồ (để hồ vải); sự thuộc da
sự chải tóc, sự vấn đầu; sự chải (lông ngựa)
sự xén, sự tỉa (cây)
sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng (thức ăn); đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi (cà chua, vịt...)
sự làm đất, sự xới đất, sự bón phân; phân bón
((thường) + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập
to give someone a dressing down — chỉnh cho ai một trận, nện cho ai một trận
Chuyên ngành kinh tế
sự mêm
sự rây bột
sự sửa sang
sự thêm gia vị
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bào bằng
sự bào nhẵn
sự chỉnh
sự chọn rửa
sự đẽo
sự đẽo đá
sự nắn sửa
sự ốp mặt
sự tách
sự trang trí
sự tu sửa
tuyển quặng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật