Nghĩa tiếng Việt của
dressing
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɛsɪŋ/ BrE /ˈdrɛsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dressing" phát âm Mỹ /ˈdɹɛsɪŋ/ Anh /ˈdrɛsɪŋ/ — audio file: dressing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự ăn mặc; cách ăn mặc; quần áo
sự băng bó; đồ băng bó
to change the dressing of a wound — thay băng một vết thương
(quân sự) sự sắp thẳng hàng, sự sửa cho thẳng hàng
sự trang hoàng xờ xí (tàu thuỷ); cờ xí để trang hoang (tàu thuỷ); sự bày biện (mặt hàng)
sự sắm quần áo (cho một vở kịch)
sự gọt đẽo (gỗ, đá), sự mài giũa (đồ thép), sự mài nhẵn (mặt đá...)
sự hồ vải; hồ (để hồ vải); sự thuộc da
sự chải tóc, sự vấn đầu; sự chải (lông ngựa)
sự xén, sự tỉa (cây)
sự nêm đồ gia vị, sự nấu nướng (thức ăn); đồ gia vị, nước xốt, thức để nhồi (cà chua, vịt...)
sự làm đất, sự xới đất, sự bón phân; phân bón
((thường) + down) sự chỉnh, sự mắng mỏ, sự đánh đập
to give someone a dressing down — chỉnh cho ai một trận, nện cho ai một trận
Chuyên ngành kinh tế
sự mêm
sự rây bột
sự sửa sang
sự thêm gia vị
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bào bằng
sự bào nhẵn
sự chỉnh
sự chọn rửa
sự đẽo
sự đẽo đá
sự nắn sửa
sự ốp mặt
sự tách
sự trang trí
sự tu sửa
tuyển quặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- salad dressing; dressing room; dress → dressing
Dễ nhầm
- dressing can mean sauce for salad, bandages for a wound, or the act of putting on clothes; dressing gown is a robe
Mẫu câu giá trị
- “Add a little dressing to the salad before serving.” (Thêm một ít nước sốt vào salad trước khi dùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật